nhắm nhe
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Nhìn, ngắm nghía, đánh giá kỹ lưỡng một cách có chủ ý: Hành động quan sát, xem xét kỹ càng một đối tượng nào đó, thường với mục đích lựa chọn, đánh giá hoặc chuẩn bị cho một hành động tiếp theo.
- Có ý định, dự tính hướng tới một đối tượng cụ thể: Thể hiện sự để ý, nhắm tới một mục tiêu nào đó, thường là trong kế hoạch lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đứng nhắm nhe mục tiêu từ xa rất lâu trước khi bắn. (Anh ta đứng ngắm nghía mục tiêu từ xa rất lâu trước khi bắn.)
- Bà cụ nhắm nhe mấy đứa con gái trong làng để làm dâu. (Bà cụ để ý, lựa chọn mấy cô con gái trong làng để làm dâu.)
- Công ty lớn đó đang nhắm nhe thị trường Việt Nam. (Công ty lớn đó đang có ý định, xem xét kỹ thị trường Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhắm nhe để lựa chọn": xem xét kỹ để chọn ra cái phù hợp nhất.
- Nhà tuyển dụng nhắm nhe rất kỹ các ứng viên trước khi quyết định. (Nhà tuyển dụng xem xét rất kỹ các ứng viên trước khi quyết định.)
"nhắm nhe từ trước": đã có dự tính, ý đồ từ sớm.
- Hắn nhắm nhe chiếc xe máy đó từ lâu rồi. (Hắn đã để ý, có ý định với chiếc xe máy đó từ lâu rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Nhắm (động từ): nhìn kỹ, hướng mắt về một điểm; có ý định đạt được.
- Nhắm mục tiêu mà bắn. (Hướng mắt về mục tiêu mà bắn.)
Ngắm nghía (động từ): nhìn kỹ, xem xét tỉ mỉ.
- Ngắm nghía bức tranh. (Xem xét kỹ bức tranh.)
Để ý (động từ): chú ý, quan tâm tới.
- Để ý đến từng chi tiết nhỏ. (Chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Dòm ngó: nhìn ngó, để ý một cách không chính thức, đôi khi hàm ý không tốt.
- Nhòm ngó: nhìn trộm, nhìn lén với ý đồ tò mò hoặc không hay.
- Đánh giá: xem xét để nhận định về giá trị, phẩm chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nhắm nhe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhắm nhe")